Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
8501 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 6.125
8502 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 7.008
8503 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 4.926
8504 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 5.075
8505 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 45.5
8506 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 5.008
8507 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 4.0004
8508 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 4.002
8509 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 3.857143
8510 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 7.7
8511 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 8.006
8512 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 9.33
8513 Tìm Trung Vị 7/8*6 , 1/4*4 , 1/2 , 5/6 , , ,
8514 Tìm Trung Vị 0 , 5 ,
8515 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 9.89
8516 Tìm Trung Vị 0.7 , 0.8 , 1 , 1.1 , 1.1 , 1.4 , 0.7 , 1.2 , 1.6 , , , , , , , ,
8517 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản -965.25
8518 Tìm Trung Vị 1 , 75÷(2/3) ,
8519 Tìm Trung Vị 1.96 , 2.09 , 1.79 , 1.61 , 1.75 , 2.11 , 1.84 , , , , , ,
8520 Tìm Trung Vị 1 , 2 , 3 , 4 , 5 , , , ,
8521 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 2.08
8522 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản -2.48148148
8523 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 2.66
8524 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 2.65
8525 Trừ 4-4
8526 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 26.8
8527 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản -2.9
8528 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 23.25
8529 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 3.0625
8530 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 28.48
8531 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 3.012
8532 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 2.58
8533 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 3.67
8534 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 118.8
8535 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 109.99
8536 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản -12.54
8537 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 12.75
8538 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 12.88
8539 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 170.25
8540 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 16.275
8541 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 135.2
8542 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 2.1249
8543 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 2.125
8544 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 2.175
8545 Trừ 9-3
8546 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 1 4/5%
8547 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 1.43
8548 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 1.44
8549 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 1.15
8550 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản -1.28
8551 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 1.32
8552 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 1.3333
8553 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 3 7/8
8554 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 3.15%
8555 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.612
8556 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 3.2845
8557 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản -0.66
8558 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 3.7 to 10 to
8559 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.456
8560 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.565
8561 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 5/6
8562 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản -0.83
8563 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.0156
8564 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.055
8565 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.058
8566 Trừ 7/8-1/6
8567 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.0004
8568 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.088
8569 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.083
8570 Trừ 3/4-3/8
8571 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.032
8572 Cộng 2 1/2+4 2/3
8573 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.9756
8574 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.205
8575 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.094
8576 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.272727
8577 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.450
8578 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản -0.22
8579 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.648
8580 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.66(2/3)
8581 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.750
8582 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.0155
8583 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản -0.0207
8584 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.288
8585 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.0225
8586 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 6 1/2
8587 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 6 4/5
8588 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 6.1622
8589 Tìm Giá Trị Trung Bình 21.8 , 23.4 , 22.8 , 27.1 , 22.5 , 13.1 , 11.7 , 25.6 , , , , , , ,
8590 Tìm Giá Trị Trung Bình 25 , 20 , 18 , 25 , 17 , , , ,
8591 Tìm Giá Trị Trung Bình 1.2 , 4.3 , 5.7 , 7.4 , 7.4 , , , ,
8592 Tìm Giá Trị Trung Bình 128 , 230 , 196 , 224 , 196 , 233 , 224 , 150 , 196 , , , , , , , ,
8593 Tìm Giá Trị Trung Bình 73 , 68 , 75 , 82 , 69 , 85 , 75 , 78 , 75 , 88 , 78 , , , , , , , , , ,
8594 Tìm Trung Vị 64 , 61 , 66 , 64 , 58 , 63 , 68 , 64 , 60 , 57 , 65 , 63 , 69 , 64 , 64 , 68 , 61 , 65 , , , , , , , , , , , , , , , , ,
8595 Trừ 2/3-2/5
8596 Trừ 3/4-2/5
8597 Tìm Giá Trị Trung Bình 109 , 830 , (0*31.9)÷100 , ,
8598 Tìm Giá Trị Trung Bình 1.5 , 4.7 , 6 , 7.7 , 7.7 , 4.5 , 2.5 , 4.5 , , , , , , ,
8599 Tìm Giá Trị Trung Bình 0.9 , 1 , 1.2 , 1.3 , 1.3 , 1.6 , 0.9 , 1.4 , 1.8 , , , , , , , ,
8600 Tìm Giá Trị Trung Bình 1 , 2 , 3 , 4 , , ,
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.